Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng để
...するためにしようする - 「...するために使用する」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung dịch
-
dung dịch điện phân
-
dung dịch được nấu chảy ra
-
dung dịch hiện ảnh
-
dung dịch làm hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng để
* Từ tham khảo/words other:
- dung dịch
- dung dịch điện phân
- dung dịch được nấu chảy ra
- dung dịch hiện ảnh
- dung dịch làm hiện