Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng đầu
せんとうにたつ - 「先頭に立つ」|=だんちょうとなる - 「団長となる」
* Từ tham khảo/words other:
-
dựng dậy
-
đứng dậy
-
dùng để
-
dung dịch
-
dung dịch điện phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng đầu
* Từ tham khảo/words other:
- dựng dậy
- đứng dậy
- dùng để
- dung dịch
- dung dịch điện phân