Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng dằng ad
ずるずる|=dùng dằng kéo dài thời hạn mãi|+ 〜(と)約束の期限を延ばす|=どうようする - 「動揺する」|=ふけつだんな - 「ふ決断な」
* Từ tham khảo/words other:
-
đụng đầu
-
đứng đầu
-
dựng dậy
-
đứng dậy
-
dùng để
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng dằng ad
* Từ tham khảo/words other:
- đụng đầu
- đứng đầu
- dựng dậy
- đứng dậy
- dùng để