Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ tra tấn
ごうもんぐ - 「拷問具」|=dụng cụ để tra tấn người phạm tội bằng cách kẹp ngón tay cái|+ ねじで親指を締める昔の拷問具
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ truyền âm
-
dụng cụ y khoa
-
dùng dà dùng dằng
-
đúng đắn
-
đứng đắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ tra tấn
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ truyền âm
- dụng cụ y khoa
- dùng dà dùng dằng
- đúng đắn
- đứng đắn