Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng đắn
しんけんな - 「真剣な」|=てきかくな - 「適格な」|=ひたむき|=まじめな - 「真面目な」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng dằng ad
-
đụng đầu
-
đứng đầu
-
dựng dậy
-
đứng dậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng đắn
* Từ tham khảo/words other:
- dùng dằng ad
- đụng đầu
- đứng đầu
- dựng dậy
- đứng dậy