Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ y khoa
いりょうきぐ - 「医療器具」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng dà dùng dằng
-
đúng đắn
-
đứng đắn
-
dùng dằng ad
-
đụng đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ y khoa
* Từ tham khảo/words other:
- dùng dà dùng dằng
- đúng đắn
- đứng đắn
- dùng dằng ad
- đụng đầu