Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ đo khí áp
アネロイドきあつけい - 「アネロイド気圧計」|=Sản xuất dụng cụ đo khí áp|+ アネロイド気圧計の生産|=Dụng cụ đo khí áp của Nhật|+ 日本製のアネロイド気圧計|=Mua dụng cụ đo khí áp|+ アネロイド気圧計購入|=バロメーター
* Từ tham khảo/words other:
-
đụng cụ đo sóng
-
dụng cụ đo thủy triều
-
dụng cụ gia đình
-
dụng cụ kẹp lông mi
-
dụng cụ kiểm tra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ đo khí áp
* Từ tham khảo/words other:
- đụng cụ đo sóng
- dụng cụ đo thủy triều
- dụng cụ gia đình
- dụng cụ kẹp lông mi
- dụng cụ kiểm tra