Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ chạy đĩa CD
CDプレーヤー|=âm thanh tuyệt vời phát ra từ đài CD của hãng Bose|+ ボーズ社のラジオCDプレーヤーから聞こえてくる素晴らしい音
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ có cạnh sắc
-
dụng cụ cơ khí nhỏ
-
dụng cụ đánh lửa
-
dụng cụ đập vụn đá
-
dụng cụ để nghe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ chạy đĩa CD
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ có cạnh sắc
- dụng cụ cơ khí nhỏ
- dụng cụ đánh lửa
- dụng cụ đập vụn đá
- dụng cụ để nghe