Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ để nghe
ちょうおんき - 「聴音器」 - [THÍNH ÂM KHÍ]
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đo
-
dụng cụ đo bước
-
dụng cụ đo điện
-
dụng cụ đo độ rượu cồn
-
dụng cụ đo khí áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ để nghe
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đo
- dụng cụ đo bước
- dụng cụ đo điện
- dụng cụ đo độ rượu cồn
- dụng cụ đo khí áp