Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ đo
スケール|=そくりょうきぐ - 「測量器具」
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đo bước
-
dụng cụ đo điện
-
dụng cụ đo độ rượu cồn
-
dụng cụ đo khí áp
-
đụng cụ đo sóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ đo
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đo bước
- dụng cụ đo điện
- dụng cụ đo độ rượu cồn
- dụng cụ đo khí áp
- đụng cụ đo sóng