Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng cụ đánh lửa
てんかき - 「点火器」 - [ĐIỂM HỎA KHÍ]|=Dụng cụ đánh lửa bằng gas|+ ガス点火器具
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đập vụn đá
-
dụng cụ để nghe
-
dụng cụ đo
-
dụng cụ đo bước
-
dụng cụ đo điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng cụ đánh lửa
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đập vụn đá
- dụng cụ để nghe
- dụng cụ đo
- dụng cụ đo bước
- dụng cụ đo điện