Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đục chạm
きざむ - 「刻む」|=ちょうこくする - 「彫刻する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đức Chúa Giêsu
-
đục để chạm khắc
-
đức độ của hoàng đế
-
đức dục
-
đức hạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đục chạm
* Từ tham khảo/words other:
- đức Chúa Giêsu
- đục để chạm khắc
- đức độ của hoàng đế
- đức dục
- đức hạnh