Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức Chúa Giêsu
イエスキリスト|=Nhà vận động theo Đức chúa Giêsu|+ イエスキリスト運動家|=Đức chúa Giêsu được coi là đấng cứu thế|+ イエス・キリストを自らの救世主として受け入れる|=Anh ấy trích dẫn lời của Đức chúa Giêsu không biết bao lần.|+ 彼はイエス・キリストの言葉を何度も引用した
* Từ tham khảo/words other:
-
đục để chạm khắc
-
đức độ của hoàng đế
-
đức dục
-
đức hạnh
-
đúc kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức Chúa Giêsu
* Từ tham khảo/words other:
- đục để chạm khắc
- đức độ của hoàng đế
- đức dục
- đức hạnh
- đúc kết