Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa hàng
しゅっか - 「出荷する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa hàng ra thị trường
-
dưa hấu
-
dưa lê vàng
-
đưa lên
-
dưa leo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa hàng
* Từ tham khảo/words other:
- đưa hàng ra thị trường
- dưa hấu
- dưa lê vàng
- đưa lên
- dưa leo