Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưa hấu
ウォーターメロン|=khi ăn dưa hấu thì nhè hạt ra|+ ウォーターメロンを食べる時、種を吐き出す|=cắt dưa hấu|+ スイカを切った|=một miếng dưa hấu|+ スイカ一切れ|=すいか - 「西瓜」|=すいか
* Từ tham khảo/words other:
-
dưa lê vàng
-
đưa lên
-
dưa leo
-
đưa ma
-
dưa muối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưa hấu
* Từ tham khảo/words other:
- dưa lê vàng
- đưa lên
- dưa leo
- đưa ma
- dưa muối