Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa ma
そうぎぎょうれつにどうこうする - 「葬儀行列に同行する」|=そうぎにれっせきする - 「葬儀に列席する」
* Từ tham khảo/words other:
-
dưa muối
-
dưa muối được ngâm bằng bã rượu
-
dưa muối nhạt
-
đùa nghịch
-
đua ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa ma
* Từ tham khảo/words other:
- dưa muối
- dưa muối được ngâm bằng bã rượu
- dưa muối nhạt
- đùa nghịch
- đua ngựa