| dưa leo | うり|=きゅうり - 「胡瓜」|=Salát dưa leo|+ 胡瓜サラダ|=Món ưa thích của tôi là sandwich dưa leo|+ 私の好物は胡瓜のサンドイッチだ|=Dưa leo là thực vật thuộc họ dây leo|+ 胡瓜はつる性植物である|=きゅうり|=Nhắm mắt lại, đắp dưa leo đã cắt thành những lát mỏng lên trên mí mắt và đợi ~ phút|+ 目を閉じてまぶたの上にスライスしたキュウリを乗せて_分間待つ|=Cắt dưa leo thành từng lát mỏng|+ きゅうりを薄く切る |
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ma
- dưa muối
- dưa muối được ngâm bằng bã rượu
- dưa muối nhạt
- đùa nghịch