Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa
おいこむ - 「追い込む」|=つれていく - 「連れて行く」|=てわたす - 「手渡す」|=てんぶする - 「添部する」|=どうはんする - 「同伴する」|=どうようする - 「動揺する」|=とおす - 「通す」|=Tôi được đưa đến phòng tiếp đãi.|+ 私は応接間へ通された。|=はいたつ - 「配達する」|=đưa báo|+ 新聞を配達する
* Từ tham khảo/words other:
-
đứa bé
-
dưa bở
-
đùa bỡn ad
-
đũa cả
-
đua chen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa
* Từ tham khảo/words other:
- đứa bé
- dưa bở
- đùa bỡn ad
- đũa cả
- đua chen