Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đùa bỡn ad
いちゃいちゃ|=いちゃいちゃする|=cô ta thích đùa bỡ bỡn cợt với tụi con trai mới lớn trên đường|+ その女性は通りで若い男性とイチャイチャするのが好きだった|=いびる|=おどける|=ふざける
* Từ tham khảo/words other:
-
đũa cả
-
đua chen
-
đưa cho
-
đưa cho xem
-
dưa chua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đùa bỡn ad
* Từ tham khảo/words other:
- đũa cả
- đua chen
- đưa cho
- đưa cho xem
- dưa chua