Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưa chua
おしんこ - 「お新香」|=つけ - 「漬け」|=nơi muối dưa chua|+ 漬物屋|=dưa chua muối trong 1 đêm|+ 一夜漬け|=dưa chua ướp trong nước tương|+ みそ漬け|=dưa chua mù tạt|+ からし漬け
* Từ tham khảo/words other:
-
dưa chưa chua đến độ
-
dưa chưa ngấm
-
dưa chuột
-
đứa con cưng
-
đứa con được yêu chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưa chua
* Từ tham khảo/words other:
- dưa chưa chua đến độ
- dưa chưa ngấm
- dưa chuột
- đứa con cưng
- đứa con được yêu chiều