Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưa chưa chua đến độ
あさづけ - 「浅漬け」 - [THIỂN TÝ]|=dưa chuột chưa chua đến độ|+ キュウリの浅漬け
* Từ tham khảo/words other:
-
dưa chưa ngấm
-
dưa chuột
-
đứa con cưng
-
đứa con được yêu chiều
-
đứa con hiếu thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưa chưa chua đến độ
* Từ tham khảo/words other:
- dưa chưa ngấm
- dưa chuột
- đứa con cưng
- đứa con được yêu chiều
- đứa con hiếu thảo