Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa cho
たれる - 「垂れる」|=Trao cho ai một ân huệ|+ (人)に恵みを垂れる
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa cho xem
-
dưa chua
-
dưa chưa chua đến độ
-
dưa chưa ngấm
-
dưa chuột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa cho
* Từ tham khảo/words other:
- đưa cho xem
- dưa chua
- dưa chưa chua đến độ
- dưa chưa ngấm
- dưa chuột