Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đống tro tàn
かいじん - 「灰燼」 - [HÔI *]|=trở về với cát bụi (tro bụi)|+ 灰燼に帰する|=biến thị trấn thành một đống hoang tàn (đồng tro tàn)|+ 町を灰燼に帰させる
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng trưởng
-
động từ
-
động từ bất quy tắc
-
động từ có ngôi
-
đóng vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đống tro tàn
* Từ tham khảo/words other:
- dòng trưởng
- động từ
- động từ bất quy tắc
- động từ có ngôi
- đóng vai