Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động từ có ngôi
ていけいどうし - 「定形動詞」 - [ĐỊNH HÌNH ĐỘNG TỪ]|=động từ không chia theo ngôi|+ 非定形動詞|=động từ chia theo ngôi|+ 活用定形動詞
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng vai
-
đóng vào
-
động vật
-
động vật 2 chân
-
động vật cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động từ có ngôi
* Từ tham khảo/words other:
- đóng vai
- đóng vào
- động vật
- động vật 2 chân
- động vật cảnh