Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động vật 2 chân
にそくどうぶつ - 「二足動物」 - [NHỊ TÚC ĐỘNG VẬT]
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật cảnh
-
động vật da gai
-
động vật đẳng nhiệt
-
động vật hiếm
-
động vật hoang dã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động vật 2 chân
* Từ tham khảo/words other:
- động vật cảnh
- động vật da gai
- động vật đẳng nhiệt
- động vật hiếm
- động vật hoang dã