Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động vật hoang dã
やせいどうぶつ - 「野生動物」
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật học
-
động vật kinh tế
-
động vật ký sinh
-
động vật lưỡng tính
-
động vật máu nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động vật hoang dã
* Từ tham khảo/words other:
- động vật học
- động vật kinh tế
- động vật ký sinh
- động vật lưỡng tính
- động vật máu nóng