Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động vật máu nóng
ていおんどうぶつ - 「定温動物」 - [ĐỊNH ÔN ĐỘNG VẬT]
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật nguyên sinh
-
động vật nhuyễn thể
-
động vật phát quang
-
động vật quí hiếm
-
động vật thân mềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động vật máu nóng
* Từ tham khảo/words other:
- động vật nguyên sinh
- động vật nhuyễn thể
- động vật phát quang
- động vật quí hiếm
- động vật thân mềm