Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động vật nhuyễn thể
なんたいどうぶつ - 「軟体動物」 - [NHUYỄN THỂ ĐỘNG VẬT]
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật phát quang
-
động vật quí hiếm
-
động vật thân mềm
-
đồng vị
-
động viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động vật nhuyễn thể
* Từ tham khảo/words other:
- động vật phát quang
- động vật quí hiếm
- động vật thân mềm
- đồng vị
- động viên