Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng tàu
ぞうせんする - 「造船する」
* Từ tham khảo/words other:
-
Đông Tây
-
Đông Tây Nam Bắc
-
động thạch nhũ
-
động thai
-
động thái nhân khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng tàu
* Từ tham khảo/words other:
- Đông Tây
- Đông Tây Nam Bắc
- động thạch nhũ
- động thai
- động thái nhân khẩu