Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động thai
かいにんしんどう - 「解任騒動」|=gây ra hiện tượng động thai|+ 懐妊騒動を起こす|=かいにんそうどう - 「懐妊騒動」|=gây ra hiện tượng động thai|+ 懐妊騒動を起こす
* Từ tham khảo/words other:
-
động thái nhân khẩu
-
đóng thành cục
-
đồng thanh ad
-
đồng thau
-
đồng thiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động thai
* Từ tham khảo/words other:
- động thái nhân khẩu
- đóng thành cục
- đồng thanh ad
- đồng thau
- đồng thiếc