Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng thành cục
かたまる - 「固まる」|=(máu) đóng thành cục trong huyết quản|+ 血管の中で固まる(血液が)
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng thanh ad
-
đồng thau
-
đồng thiếc
-
đồng thoại
-
đồng thời tiến hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng thành cục
* Từ tham khảo/words other:
- đồng thanh ad
- đồng thau
- đồng thiếc
- đồng thoại
- đồng thời tiến hành