Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
Đông Tây
とうざい - 「東西」|=con đường tơ lụa đã làm giao thoa hai nền văn hóa Đông - Tây|+ シルクロードで東西の文化が行き公った|=thành phố trải dài từ Đông sang Tây|+ 道は東西に延びている
* Từ tham khảo/words other:
-
Đông Tây Nam Bắc
-
động thạch nhũ
-
động thai
-
động thái nhân khẩu
-
đóng thành cục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
Đông Tây
* Từ tham khảo/words other:
- Đông Tây Nam Bắc
- động thạch nhũ
- động thai
- động thái nhân khẩu
- đóng thành cục