Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động tác tay
てもと - 「手元」|=Hãy chú ý đến động tác tay!|+ 手元に気を付けて!
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng tâm
-
động tâm
-
đồng tâm hiệp lực
-
đóng tảng
-
đóng tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động tác tay
* Từ tham khảo/words other:
- đồng tâm
- động tâm
- đồng tâm hiệp lực
- đóng tảng
- đóng tàu