Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tâm hiệp lực
きょうどう - 「協同」|=đẩy mạnh đồng tâm hiệp lực thay vì cạnh tranh với nhau|+ 競走よりも協同を推進する
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng tảng
-
đóng tàu
-
Đông Tây
-
Đông Tây Nam Bắc
-
động thạch nhũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng tâm hiệp lực
* Từ tham khảo/words other:
- đóng tảng
- đóng tàu
- Đông Tây
- Đông Tây Nam Bắc
- động thạch nhũ