Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng tảng
かたまる - 「固まる」|=(máu) đông cứng lại thành cục trong huyết quản|+ 血管の中で固まる(血液が)
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng tàu
-
Đông Tây
-
Đông Tây Nam Bắc
-
động thạch nhũ
-
động thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng tảng
* Từ tham khảo/words other:
- đóng tàu
- Đông Tây
- Đông Tây Nam Bắc
- động thạch nhũ
- động thai