Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng minh thân cận
そっきんしゃ - 「側近者」|=Cuộc cách mạng gồm các đồng minh thân cận.|+ 側近者革命
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng minh thanh toán
-
đồng minh thanh toán châu âu
-
đồng minh thuế quan
-
đồng minh tiền tệ
-
đóng mở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng minh thân cận
* Từ tham khảo/words other:
- đồng minh thanh toán
- đồng minh thanh toán châu âu
- đồng minh thuế quan
- đồng minh tiền tệ
- đóng mở