Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng mở
かいへい - 「開閉」|=van giữ được đóng mở bằng vít|+ ねじで開閉する止め弁|=đóng mở mạch điện|+ 回路を開閉する|=đừng đóng mở nắp không cần thiết như vậy|+ 不必要にふたを開閉しない
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng môn
-
đồng muối
-
đồng mưu
-
Đông Nam
-
đông nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng mở
* Từ tham khảo/words other:
- đồng môn
- đồng muối
- đồng mưu
- Đông Nam
- đông nam