| Đông Nam | ひがしみなみ - 「東南」 - [ĐÔNG NAM]|=nhiều nông dân đã cưới những phụ nữ từ Đông Nam Á|+ 何人もの農家の男性が、東南アジア出身の女性と結婚している。 |
| đông nam | とうなん - 「東南」 - [ĐÔNG NAM]|=なんとう - 「南東」 - [NAM ĐÔNG]|=Gió Đông nam đã mang không khí ấm áp và những cơn mưa đến|+ 南東からの風が暖かい天候と雨を運んできた |
* Từ tham khảo/words other:
- Đông Nam Á
- Đông Nam Đông
- đóng ngắt điện
- đông nghẹt
- đồng nghiệp