Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng ngắt điện
きりかえ - 「切り替え」
* Từ tham khảo/words other:
-
đông nghẹt
-
đồng nghiệp
-
đồng nhất
-
dòng nhiệt
-
đồng niên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng ngắt điện
* Từ tham khảo/words other:
- đông nghẹt
- đồng nghiệp
- đồng nhất
- dòng nhiệt
- đồng niên