Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng nhiệt
ねっせん - 「熱線」 - [NHIỆT TUYẾN]|=kính phản nhiệt|+ 熱線反射ガラス|=Tên lửa tìm theo dòng nhiệt|+ 熱線追尾式ミサイル
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng niên
-
đồng nội
-
dòng nơtron
-
đồng nữ
-
dòng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- đồng niên
- đồng nội
- dòng nơtron
- đồng nữ
- dòng nước