Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
Đông Nam Á
とうなんあ - 「東南亜」 - [ĐÔNG NAM Á]|=とうなんアジア - 「東南アジア」|=Chính sách hậu chiến của Nhật đối với các nước Đông Nam Á|+ 東南アジアに対する戦後日本の外交指針|=Chúng tôi có nhiều sinh viên đến từ Đông Nam Á trong ký túc xá.|+ この学生寮には、東南アジアから来た学生が大勢いる。
* Từ tham khảo/words other:
-
Đông Nam Đông
-
đóng ngắt điện
-
đông nghẹt
-
đồng nghiệp
-
đồng nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
Đông Nam Á
* Từ tham khảo/words other:
- Đông Nam Đông
- đóng ngắt điện
- đông nghẹt
- đồng nghiệp
- đồng nhất