Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng minh thanh toán
けっさいどうめい - 「決済同盟」
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng minh thanh toán châu âu
-
đồng minh thuế quan
-
đồng minh tiền tệ
-
đóng mở
-
đồng môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng minh thanh toán
* Từ tham khảo/words other:
- đồng minh thanh toán châu âu
- đồng minh thuế quan
- đồng minh tiền tệ
- đóng mở
- đồng môn