Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng lon
かんづめ - 「缶詰め」|=sản phẩm đóng lon|+ 缶詰め製品|=cua đóng lon|+ 缶詰めのカニ|=đóng lon cái gì|+ 〜を缶詰めにする
* Từ tham khảo/words other:
-
đống lộn xộn
-
động lòng
-
đồng lòng ad
-
động lực
-
động lực học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng lon
* Từ tham khảo/words other:
- đống lộn xộn
- động lòng
- đồng lòng ad
- động lực
- động lực học