Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động lòng
かんどうする - 「感動する」|=こうふんする - 「興奮する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng lòng ad
-
động lực
-
động lực học
-
động mạch
-
động mạch cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động lòng
* Từ tham khảo/words other:
- đồng lòng ad
- động lực
- động lực học
- động mạch
- động mạch cảnh