Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạo đức xã hội
こうとく - 「公徳」|=giữ gìn đạo đức xã hội|+ 〜 を守る
* Từ tham khảo/words other:
-
đảo Easter
-
dao găm
-
đạo giáo
-
đảo Grin-len
-
đạo hạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạo đức xã hội
* Từ tham khảo/words other:
- đảo Easter
- dao găm
- đạo giáo
- đảo Grin-len
- đạo hạnh