Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảo Grin len
グリーンランド|=thật vô ích mặc dù tôi đã cố gắng trồng chuối ở đảo Grin-len|+ グリーンランドでバナナを育てようと思っても無駄だ|=tiếng Grin-len là ngôn ngữ được sử dụng chính ở đảo Grin-len|+ グリンーンランド語がグリーンランドの主に使用される言語です
* Từ tham khảo/words other:
-
đạo hạnh
-
đạo Hinđu
-
đảo hoang
-
đạo Hồi
-
đạo Islam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảo Grin-len
* Từ tham khảo/words other:
- đạo hạnh
- đạo Hinđu
- đảo hoang
- đạo Hồi
- đạo Islam