| đạo Hồi | イスラム|=phát động chiến dịch chống đạo Hồi|+ 反イスラム運動を計画する|=chịu ảnh hưởng của đạo Hồi|+ イスラムの影響を受けた|=5 nguyên lý của đạo Hồi|+ イスラムの5つの原理|=những kẻ quá khích đạo Hồi|+ イスラム(教)過激派|=イスラムきょう - 「イスラム教」|=người sáng lập ra đạo Hồi|+ イスラム教の創始者|=nhà thờ (đền) của đạo Hồi|+ イスラム教の寺院|=có người cho rằng những tên khủng bố đã xuyên tạc ý nghĩa của đạo Hồi|+ テロリストはイスラム教の意味を曲解していると考える人もいる|=Iran là đất nước được xây dựng trên cơ sở của đạo Hồi|+ イランはイスラム教のもとに結束している国だ|=かいきょう - 「回教」|=5 trụ cột của đạo Hồi|+ 回教の5本の柱|=Phái đạo Hồi|+ 回教宗派|=Giới luật đạo Hồi|+ 回教の戒律 |
* Từ tham khảo/words other:
- đạo Islam
- dao kéo
- dao khắc
- đào khoai
- đạo Khổng