Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào khoai
いもほり - 「芋掘り」|=Đào khoai|+ 芋掘りをする|=năm nay, cậu lại đi đào khoai à?|+ 今年もまたお芋掘り行くの?|=Đi đến ~ để đào khoai|+ 〜に芋掘りに行く
* Từ tham khảo/words other:
-
đạo Khổng
-
dao không sắc
-
đao kiếm
-
đảo Kyushyu của Nhật Bản
-
đạo Lama
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào khoai
* Từ tham khảo/words other:
- đạo Khổng
- dao không sắc
- đao kiếm
- đảo Kyushyu của Nhật Bản
- đạo Lama