Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dao không sắc
どんき - 「鈍器」|=Dấu vết trên đầu nạn nhân đã chỉ ra rằng anh ta bị tấn công nhiều lần bởi một con dao cùn|+ 被害者の頭部には鈍器で数回強打された跡があった.|=tấn công bằng con dao cùn|+ 鈍器で〜を殴打する
* Từ tham khảo/words other:
-
đao kiếm
-
đảo Kyushyu của Nhật Bản
-
đạo Lama
-
dao lạng thịt
-
đạo Lão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dao không sắc
* Từ tham khảo/words other:
- đao kiếm
- đảo Kyushyu của Nhật Bản
- đạo Lama
- dao lạng thịt
- đạo Lão