Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dao cắt đá
いしきり - 「石切り」|=Máy cắt đá|+ 石切り機|=Dụng cụ cắt đá|+ 石切り用具
* Từ tham khảo/words other:
-
dao chạm đầu nhọn
-
đảo chính
-
dạo chơi
-
đảo chủ
-
đạo cơ đốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dao cắt đá
* Từ tham khảo/words other:
- dao chạm đầu nhọn
- đảo chính
- dạo chơi
- đảo chủ
- đạo cơ đốc